Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:20:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
08:19:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:19:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003594 | ||
08:19:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
08:19:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:19:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:19:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
08:19:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
08:19:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:19:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000859 | ||
08:19:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000744 | ||
08:18:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:18:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000017 | ||
08:18:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005614 | ||
08:18:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012185 | ||
08:18:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
08:18:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:18:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004442 | ||
08:18:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001185 | ||
08:18:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
