Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:34:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001105 | ||
05:34:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003198 | ||
05:34:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
05:34:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000196 | ||
05:33:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
05:33:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004363 | ||
05:33:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004759 | ||
05:33:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003166 | ||
05:33:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
05:33:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000226 | ||
05:33:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000088 | ||
05:33:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001922 | ||
05:33:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000523 | ||
05:32:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
05:32:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:32:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000684 | ||
05:32:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:32:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
05:32:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000263 | ||
05:31:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001726 |
