Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:01:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012594 | ||
10:01:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:01:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:01:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015223 | ||
10:01:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004059 | ||
10:01:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015032 | ||
10:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002788 | ||
10:00:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00039235 | ||
10:00:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008924 | ||
10:00:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
10:00:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010517 | ||
10:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000166 | ||
10:00:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002484 | ||
09:59:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
09:59:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0003169 | ||
09:59:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:59:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
09:59:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:59:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021564 | ||
09:59:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 |
