Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:22:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
17:22:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
17:21:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
17:21:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000299 | ||
17:21:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000218 | ||
17:21:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012995 | ||
17:21:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002199 | ||
17:21:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
17:21:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000626 | ||
17:21:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:21:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000416 | ||
17:21:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000897 | ||
17:21:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001303 | ||
17:20:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001388 | ||
17:20:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
17:20:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
17:20:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
17:20:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000115 | ||
17:20:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001287 |
