Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:31:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:31:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001031 | ||
15:31:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000562 | ||
15:31:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002168 | ||
15:31:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:31:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011904 | ||
15:31:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002075 | ||
15:31:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001853 | ||
15:31:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:31:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
15:31:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001292 | ||
15:30:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000554 | ||
15:30:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000461 | ||
15:30:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002319 | ||
15:30:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002258 | ||
15:30:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007813 | ||
15:30:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:30:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000148 | ||
15:30:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
15:30:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 |
