Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:03:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
09:03:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
09:03:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000872 | ||
09:03:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012879 | ||
09:03:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:03:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001176 | ||
09:03:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000102 | ||
09:03:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
09:03:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
09:02:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
09:02:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001985 | ||
09:02:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:02:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
09:02:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
09:02:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
09:02:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:02:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 |
