Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:15:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:15:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
07:15:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:15:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
07:15:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
07:15:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010804 | ||
07:15:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
07:14:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000178 | ||
07:14:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
07:14:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:14:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:14:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:14:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:14:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000466 | ||
07:13:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
07:13:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
07:13:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000868 | ||
07:13:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
07:13:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001399 | ||
07:13:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000169 |
