Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:29:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:29:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014777 | ||
19:29:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003269 | ||
19:28:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
19:28:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000621 | ||
19:28:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
19:28:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003215 | ||
19:28:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001256 | ||
19:28:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001342 | ||
19:28:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
19:28:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
19:28:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000078 | ||
19:28:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017299 | ||
19:28:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
19:28:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
19:28:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002153 | ||
19:27:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016636 | ||
19:27:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000335 | ||
19:27:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005253 | ||
19:27:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006037 |
