Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:58:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000723 | ||
15:58:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001817 | ||
15:58:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:58:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002886 | ||
15:58:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006309 | ||
15:58:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002618 | ||
15:58:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014284 | ||
15:57:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:57:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001873 | ||
15:57:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000523 | ||
15:57:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001054 | ||
15:57:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:57:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000794 | ||
15:57:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000118 | ||
15:57:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000897 | ||
15:57:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001773 | ||
15:57:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000788 | ||
15:56:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014042 | ||
15:56:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006794 | ||
15:56:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000484 |
