Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:24:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
23:24:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
23:24:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:24:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
23:23:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003223 | ||
23:23:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001677 | ||
23:23:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000944 | ||
23:23:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002594 | ||
23:23:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:23:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
23:23:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004347 | ||
23:23:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000112 | ||
23:23:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011772 | ||
23:23:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000997 | ||
23:23:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000397 | ||
23:22:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000793 | ||
23:22:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007707 | ||
23:22:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008994 | ||
23:22:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
23:22:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 |
