Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:29:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003209 | ||
19:29:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005202 | ||
19:29:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007946 | ||
19:29:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:29:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006133 | ||
19:29:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002314 | ||
19:29:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009301 | ||
19:29:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004086 | ||
19:29:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003825 | ||
19:29:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001585 | ||
19:29:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007257 | ||
19:29:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006554 | ||
19:28:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004755 | ||
19:28:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004001 | ||
19:28:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003825 | ||
19:28:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001846 | ||
19:28:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008242 | ||
19:28:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013874 | ||
19:28:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002977 | ||
19:28:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003478 |
