Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:01:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000908 | ||
01:01:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001366 | ||
01:01:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000805 | ||
01:00:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
01:00:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006236 | ||
01:00:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008658 | ||
01:00:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
01:00:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020553 | ||
01:00:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002116 | ||
01:00:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003062 | ||
00:59:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
00:59:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004496 | ||
00:59:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:59:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000457 | ||
00:59:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
00:59:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000629 | ||
00:59:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
00:59:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000702 | ||
00:58:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000633 |
