Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:48:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
02:48:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000395 | ||
02:48:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
02:48:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012015 | ||
02:47:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
02:47:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
02:47:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000494 | ||
02:47:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012009 | ||
02:47:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000592 | ||
02:47:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:47:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
02:47:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012384 | ||
02:47:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
02:47:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000117 | ||
02:46:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000135 | ||
02:46:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
02:46:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
02:46:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 | ||
02:46:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
02:46:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
