Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:07:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002682 | ||
00:07:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
00:07:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000604 | ||
00:06:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
00:06:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
00:06:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00024625 | ||
00:06:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
00:06:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003714 | ||
00:06:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016655 | ||
00:06:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001 | ||
00:06:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007576 | ||
00:06:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000313 | ||
00:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00014241 | ||
00:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001632 | ||
00:05:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000828 | ||
00:05:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006996 | ||
00:05:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
00:05:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000271 | ||
00:05:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
00:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 |
