Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:08:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00030521 | ||
23:08:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000075 | ||
23:08:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000192 | ||
23:08:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000728 | ||
23:08:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002019 | ||
23:07:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012867 | ||
23:07:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
23:07:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002172 | ||
23:07:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002064 | ||
23:07:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
23:07:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000749 | ||
23:07:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000939 | ||
23:07:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001585 | ||
23:07:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005132 | ||
23:07:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004901 | ||
23:07:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003481 | ||
23:07:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000776 | ||
23:07:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002282 | ||
23:06:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:06:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 |
