Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:45:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001502 | ||
23:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000598 | ||
23:45:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:45:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
23:45:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
23:44:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000667 | ||
23:44:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
23:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000692 | ||
23:44:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:44:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
23:44:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024546 | ||
23:44:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000486 | ||
23:44:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
23:44:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006073 | ||
23:43:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
23:43:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002032 | ||
23:43:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000326 | ||
23:43:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
23:43:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004372 | ||
23:43:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000854 |
