Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:50:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002054 | ||
13:50:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000536 | ||
13:50:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002321 | ||
13:50:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010829 | ||
13:50:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002676 | ||
13:50:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002371 | ||
13:50:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002159 | ||
13:50:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00036771 | ||
13:49:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000259 | ||
13:49:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001995 | ||
13:49:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013506 | ||
13:49:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000531 | ||
13:49:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002334 | ||
13:49:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017167 | ||
13:49:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015423 | ||
13:49:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
13:49:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004264 | ||
13:49:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000341 | ||
13:48:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00023849 | ||
13:48:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001892 |
