Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:13:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
19:13:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002211 | ||
19:12:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
19:12:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003622 | ||
19:12:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000391 | ||
19:12:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000546 | ||
19:12:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003258 | ||
19:12:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003207 | ||
19:12:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022396 | ||
19:12:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001642 | ||
19:12:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002354 | ||
19:12:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
19:12:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
19:11:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015099 | ||
19:11:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000991 | ||
19:11:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00002188 | ||
19:11:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 | ||
19:11:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
19:11:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
19:11:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 |
