Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:56:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000871 | ||
13:56:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
13:55:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000092 | ||
13:55:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001353 | ||
13:55:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
13:55:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:55:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
13:55:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008256 | ||
13:55:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000051 | ||
13:55:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
13:55:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002711 | ||
13:55:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
13:55:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000117 | ||
13:55:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000817 | ||
13:54:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:54:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
13:54:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:54:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001383 | ||
13:54:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:53:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000281 |
