Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:19:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
18:19:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000608 | ||
18:19:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000055 | ||
18:19:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001495 | ||
18:19:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001835 | ||
18:19:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001878 | ||
18:19:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000125 | ||
18:19:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:19:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000631 | ||
18:18:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002531 | ||
18:18:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000677 | ||
18:18:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001799 | ||
18:18:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000361 | ||
18:18:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000901 | ||
18:18:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002611 | ||
18:18:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001369 | ||
18:17:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:17:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
18:17:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000955 | ||
18:17:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007539 |
