Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:42:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009767 | ||
03:42:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009942 | ||
03:42:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
03:42:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000128 | ||
03:42:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003061 | ||
03:42:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00048434 | ||
03:42:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
03:42:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000225 | ||
03:42:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001802 | ||
03:42:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
03:42:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002869 | ||
03:42:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004417 | ||
03:41:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
03:41:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002027 | ||
03:41:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003288 | ||
03:41:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003651 | ||
03:41:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001361 | ||
03:41:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006338 | ||
03:41:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 | ||
03:40:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000259 |
