Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:28:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003313 | ||
01:28:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
01:28:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001889 | ||
01:28:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015228 | ||
01:28:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002096 | ||
01:28:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
01:27:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000702 | ||
01:27:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008556 | ||
01:27:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000304 | ||
01:27:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
01:27:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000909 | ||
01:27:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002809 | ||
01:27:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00078107 | ||
01:27:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00017146 | ||
01:27:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002515 | ||
01:27:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
01:26:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000137 | ||
01:26:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000041 | ||
01:26:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
01:26:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000598 |
