Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:46:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000125 | ||
13:46:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
13:46:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001558 | ||
13:46:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000139 | ||
13:46:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
13:46:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004035 | ||
13:46:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
13:46:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
13:46:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002964 | ||
13:46:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008051 | ||
13:46:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012579 | ||
13:46:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001796 | ||
13:46:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001811 | ||
13:46:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
13:45:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000944 | ||
13:45:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000217 | ||
13:45:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
13:45:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001459 | ||
13:45:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007039 | ||
13:45:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008075 |
