Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:06:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
06:06:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
06:06:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012231 | ||
06:06:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
06:06:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000647 | ||
06:06:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
06:05:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
06:05:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:05:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
06:05:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000615 | ||
06:05:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008109 | ||
06:05:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016348 | ||
06:05:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006053 | ||
06:05:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013427 | ||
06:05:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:05:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004685 | ||
06:05:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005474 | ||
06:05:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005167 | ||
06:05:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
06:04:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001432 |
