Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000422 | ||
16:02:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:02:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
16:02:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:02:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014556 | ||
16:02:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000123 | ||
16:02:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000276 | ||
16:02:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000275 | ||
16:02:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
16:01:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
16:01:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
16:01:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
16:01:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
16:01:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
16:01:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000258 | ||
16:01:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002127 | ||
16:01:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
16:00:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
16:00:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007897 | ||
16:00:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 |
