Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:05:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001811 | ||
13:05:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
13:05:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000656 | ||
13:04:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
13:04:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001218 | ||
13:04:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
13:04:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015112 | ||
13:04:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000578 | ||
13:04:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009265 | ||
13:04:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004164 | ||
13:04:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001011 | ||
13:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00047246 | ||
13:04:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 40 | 0,00199153 | ||
13:04:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 47 | 0,01295466 | ||
13:04:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013468 | ||
13:04:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000876 | ||
13:03:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:03:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
13:03:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
13:03:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007929 |
