Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:08:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000193 | ||
14:08:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
14:08:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012003 | ||
14:08:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000839 | ||
14:08:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000488 | ||
14:07:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:07:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000874 | ||
14:07:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:07:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000108 | ||
14:07:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013009 | ||
14:07:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001509 | ||
14:07:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:07:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
14:06:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
14:06:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:06:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
14:06:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000079 | ||
14:06:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012895 | ||
14:06:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
14:06:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 |
