Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:14:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004656 | ||
11:14:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000894 | ||
11:14:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000508 | ||
11:14:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000652 | ||
11:14:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000054 | ||
11:14:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
11:14:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003163 | ||
11:14:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015136 | ||
11:14:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000446 | ||
11:14:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001282 | ||
11:13:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013479 | ||
11:13:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001703 | ||
11:13:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003576 | ||
11:13:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
11:13:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001279 | ||
11:13:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
11:13:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:13:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
11:13:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
11:13:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 |
