Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:48:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:48:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
12:48:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001172 | ||
12:48:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002392 | ||
12:48:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013297 | ||
12:48:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,0001497 | ||
12:47:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00013697 | ||
12:47:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001752 | ||
12:47:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002926 | ||
12:47:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001748 | ||
12:47:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001188 | ||
12:47:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
12:47:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002814 | ||
12:47:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000745 | ||
12:47:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
12:47:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
12:47:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012236 | ||
12:47:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001313 | ||
12:46:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011977 | ||
12:46:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005878 |
