Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:42:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006263 | ||
12:42:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
12:42:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
12:41:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:41:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003253 | ||
12:41:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,0001581 | ||
12:41:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000159 | ||
12:41:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000812 | ||
12:41:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:41:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
12:41:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013817 | ||
12:41:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000082 | ||
12:40:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001802 | ||
12:40:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000802 | ||
12:40:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
12:40:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004383 | ||
12:40:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024448 | ||
12:40:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:40:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:40:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003905 |
