Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:12:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001372 | ||
15:12:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000083 | ||
15:12:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012929 | ||
15:12:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
15:12:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000446 | ||
15:12:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000056 | ||
15:12:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:12:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002129 | ||
15:11:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:11:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001056 | ||
15:11:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000803 | ||
15:11:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
15:11:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021531 | ||
15:11:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000833 | ||
15:11:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:11:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000342 | ||
15:11:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000414 | ||
15:10:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015406 | ||
15:10:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:10:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 |
