Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
14:20:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006212 | ||
14:20:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001085 | ||
14:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
14:19:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:19:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002464 | ||
14:19:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000716 | ||
14:19:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:19:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
14:19:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005951 | ||
14:19:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000432 | ||
14:19:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
14:18:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
14:18:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000883 | ||
14:18:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001238 | ||
14:18:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004681 | ||
14:18:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
14:18:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004558 | ||
14:18:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003205 | ||
14:18:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004815 |
