Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:17:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001198 | ||
20:17:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
20:17:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000527 | ||
20:17:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
20:17:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
20:17:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
20:17:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009147 | ||
20:17:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:17:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
20:17:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004396 | ||
20:17:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000255 | ||
20:16:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
20:16:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000016 | ||
20:16:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000106 | ||
20:16:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
20:16:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012864 | ||
20:16:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
20:16:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000929 | ||
20:16:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000647 | ||
20:16:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000052 |
