Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:23:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:23:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:23:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
14:23:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:23:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001481 | ||
14:23:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000438 | ||
14:23:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001015 | ||
14:23:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000037 | ||
14:23:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022658 | ||
14:22:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
14:22:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011902 | ||
14:22:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012275 | ||
14:22:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
14:22:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
14:22:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
14:22:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
14:22:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
14:22:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
14:22:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000498 | ||
14:22:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 |
