Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:05:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
16:05:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000118 | ||
16:04:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
16:04:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006673 | ||
16:04:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007564 | ||
16:04:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:04:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000304 | ||
16:04:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:04:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 | ||
16:04:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000493 | ||
16:04:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
16:03:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:03:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:03:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
16:03:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000087 | ||
16:03:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000338 | ||
16:03:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
16:03:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:03:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000536 | ||
16:03:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000338 |
