Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:45:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002826 | ||
11:45:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 | ||
11:45:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006014 | ||
11:45:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
11:45:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
11:44:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000206 | ||
11:44:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:44:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000137 | ||
11:44:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
11:44:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:44:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
11:44:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012815 | ||
11:44:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
11:43:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003451 | ||
11:43:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
11:43:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
11:43:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001641 | ||
11:43:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
11:43:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
11:43:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012431 |
