Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:53:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
09:53:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011717 | ||
09:53:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
09:53:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
09:52:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000102 | ||
09:52:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000067 | ||
09:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001185 | ||
09:52:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001292 | ||
09:52:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000257 | ||
09:52:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000692 | ||
09:52:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
09:52:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000538 | ||
09:52:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
09:51:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
09:51:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
09:51:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
09:51:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000844 | ||
09:51:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006605 | ||
09:51:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
09:51:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
