Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:45:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000278 | ||
08:45:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012085 | ||
08:45:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000173 | ||
08:44:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000501 | ||
08:44:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
08:44:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001083 | ||
08:44:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000173 | ||
08:44:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000086 | ||
08:44:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000592 | ||
08:44:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000501 | ||
08:44:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001212 | ||
08:44:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
08:44:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000601 | ||
08:44:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
08:44:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000997 | ||
08:43:57 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
08:43:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:43:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012249 | ||
08:43:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
08:43:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 |
