Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:53:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
08:53:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
08:53:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
08:53:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001299 | ||
08:53:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
08:53:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:53:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020555 | ||
08:53:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:53:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:53:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:53:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:52:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:52:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:52:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:52:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000313 | ||
08:52:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:52:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:52:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000782 | ||
08:52:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000103 | ||
08:52:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000311 |
