Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:14:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001282 | ||
11:13:54 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013479 | ||
11:13:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001703 | ||
11:13:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003576 | ||
11:13:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000958 | ||
11:13:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001279 | ||
11:13:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000956 | ||
11:13:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:13:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
11:13:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
11:13:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
11:13:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003976 | ||
11:12:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
11:12:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
11:12:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004448 | ||
11:12:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004539 | ||
11:12:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014192 | ||
11:12:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00013391 | ||
11:12:11 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012133 | ||
11:12:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006884 |
