Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:20:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:20:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:20:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
09:20:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:20:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002459 | ||
09:19:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001564 | ||
09:19:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002036 | ||
09:19:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001182 | ||
09:19:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:19:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000024 | ||
09:19:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000274 | ||
09:19:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
09:19:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000462 | ||
09:19:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:19:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:19:16 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004901 | ||
09:19:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002145 | ||
09:19:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000023 | ||
09:19:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015737 | ||
09:19:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 |
