Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:59:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001066 | ||
08:59:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011887 | ||
08:59:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004039 | ||
08:59:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
08:59:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
08:58:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007446 | ||
08:58:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
08:58:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
08:58:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
08:58:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
08:58:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
08:58:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
08:58:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001479 | ||
08:58:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011023 | ||
08:58:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000021 | ||
08:57:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
08:57:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
08:57:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002748 | ||
08:57:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002134 | ||
08:57:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001799 |
