Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:07:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000812 | ||
17:07:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
17:07:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
17:07:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
17:06:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005712 | ||
17:06:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
17:06:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000042 | ||
17:06:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001248 | ||
17:06:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001964 | ||
17:06:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:06:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00027234 | ||
17:06:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003017 | ||
17:06:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
17:06:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000444 | ||
17:06:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:06:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000664 | ||
17:06:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
17:05:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
17:05:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
17:05:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
