Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:51:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000835 | ||
13:51:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:51:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
13:51:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011932 | ||
13:50:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:50:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
13:50:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000803 | ||
13:50:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
13:50:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00025774 | ||
13:50:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000522 | ||
13:49:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000486 | ||
13:49:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:49:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000026 | ||
13:49:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000159 | ||
13:49:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007051 | ||
13:49:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
13:49:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
13:49:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002345 | ||
13:49:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003189 | ||
13:49:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
