Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:33:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
15:33:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
15:33:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001033 | ||
15:33:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013151 | ||
15:33:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
15:33:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000825 | ||
15:33:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:32:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
15:32:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001606 | ||
15:32:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
15:32:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000464 | ||
15:32:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
15:32:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
15:32:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
15:32:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001 | ||
15:32:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
15:32:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000669 | ||
15:32:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012515 | ||
15:32:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001417 | ||
15:31:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000014 |
