Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:30:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007663 | ||
02:30:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001398 | ||
02:30:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002383 | ||
02:30:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
02:30:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011631 | ||
02:30:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
02:30:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014943 | ||
02:30:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00012719 | ||
02:29:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000034 | ||
02:29:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000858 | ||
02:29:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000978 | ||
02:29:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001025 | ||
02:29:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006942 | ||
02:29:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000851 | ||
02:29:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
02:29:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000747 | ||
02:29:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002271 | ||
02:29:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000587 | ||
02:29:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006246 | ||
02:29:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005563 |
