Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:26:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
18:26:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000932 | ||
18:26:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
18:26:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001607 | ||
18:26:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
18:26:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000714 | ||
18:26:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
18:25:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002094 | ||
18:25:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004036 | ||
18:25:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
18:25:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
18:25:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
18:25:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:25:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013777 | ||
18:25:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000453 | ||
18:25:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
18:25:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000946 | ||
18:25:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000069 | ||
18:25:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
18:24:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000352 |
