Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
10:35:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000623 | ||
10:35:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
10:35:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000707 | ||
10:35:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004438 | ||
10:35:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001322 | ||
10:35:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000788 | ||
10:35:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
10:35:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003406 | ||
10:34:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
10:34:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:34:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
10:34:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:34:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003923 | ||
10:34:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:34:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004783 | ||
10:34:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000686 | ||
10:34:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012341 | ||
10:33:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
10:33:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 |
