Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:45:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000952 | ||
06:45:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002531 | ||
06:45:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000984 | ||
06:44:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004786 | ||
06:44:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009871 | ||
06:44:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002071 | ||
06:44:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021779 | ||
06:44:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000247 | ||
06:44:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001249 | ||
06:44:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000674 | ||
06:44:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000074 | ||
06:44:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000744 | ||
06:43:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004404 | ||
06:43:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
06:43:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002705 | ||
06:43:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000546 | ||
06:43:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
06:42:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
06:42:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
06:42:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001048 |
