Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:25:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001701 | ||
07:25:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000236 | ||
07:25:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000392 | ||
07:25:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000374 | ||
07:25:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000727 | ||
07:25:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000542 | ||
07:24:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
07:24:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
07:24:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000509 | ||
07:24:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000256 | ||
07:24:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
07:24:32 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
07:24:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
07:24:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000575 | ||
07:24:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000183 | ||
07:23:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003577 | ||
07:23:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000457 | ||
07:23:23 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
07:23:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001343 | ||
07:23:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
